binh họa

  1. (từ , nghĩa ) Scourge of war

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "binh họa"

binh họa
Sử sách ghi lại những binh họa triền miên của thời kỳ loạn lạc.